After a long lunch hour, business resumes as usual continues resurfaces delays responds
Giải thích
Đáp án A
Kiến thức : Đồng nghĩa – trái nghĩa
Giải thích:
- Resume ~ Continue (v): bắt đầu lại, tiếp tục
- Resurface (v): làm lại bề mặt, đặt lại lớp mới (con đường)
- Delay (v): trì hoãn
- Respond (v): phản ứng lại, đáp lại
Tạm dịch: Sau một giờ nghỉ ăn trưa dài, công việc tiếp tục như thường lệ