After a long hike in the forest, we ate _____ eggs and bread for breakfast.
Giải thích
soft-boiled
soft-boiled eggs (n): trứng luộc lòng đào
Ăn sáng sau chuyến đi bộ dài → món đơn giản, dễ làm như trứng luộc lòng đào và bánh mì.
→ Chọn “soft-boiled”.
Dịch: Sau một chuyến đi bộ dài trong rừng, chúng tôi ăn trứng luộc lòng đào và bánh mì cho bữa sáng.