Adverse reviews in the New York press may greatly change the prospects of a new
Giải thích
D
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
adverse (adj): bất lợi, không tốt
A. subversive (adj): có tính lật đổ
B. additional (adj): thêm, ngoài
C. encouraging (adj): có tính khích lệ
D. unfavorable (adj): bất lợi
→ adverse = unfavorable
Dịch nghĩa: Những đánh giá không tốt trên báo chí New York có thể thay đổi đáng kể triển vọng của một vở kịch mới ở sân khấu Broadway.