Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội form 2026 có đáp án (Đề số 18)

Adopting a sedentary lifestyle can lead to health issues. It often results from a demanding work schedule.

227/235

Sentence combination: Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given pair of sentences in each question.

Trả lời cho các câu 627, 628, 629, 630 dưới đây:

Adopting a sedentary lifestyle can lead to health issues. It often results from a demanding work schedule.

Due to health issues, people adopting a sedentary lifestyle often result from their demanding work schedule.

Since people have demanding work schedules, they tend to adopt health issues and sedentary habits.

While adopting a sedentary lifestyle causes health issues, a demanding work schedule can often be a result.

Since a sedentary lifestyle can be harmful to health, it is often caused by the demanding work schedule.

Giải thích

Phương pháp giải:

Từ vựng - Liên từ

Phân tích câu gốc: Lối sống ít vận động có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Điều này thường bắt nguồn từ lịch làm việc căng thẳng.

=> 2 câu có mối quan hệ nguyên nhân - kết quả

Giải chi tiết:

Từ vựng

- sedentary (adj): thụ động (ngồi nhiều, ít vận động).

- health issues (n): các vấn đề sức khỏe

- result from (v): bắt nguồn từ/là kết quả từ → be caused by (v): bị gây ra bởi

- demanding (adj): khắt khe, đòi hỏi cao (thường nói về công việc)

Xét các đáp án:

A. Do các vấn đề sức khỏe, lối sống ít vận động thường là kết quả của lịch làm việc bận rộn.

→ Sai logic: "Health issues" là hậu quả, không phải nguyên nhân

B. Vì lịch làm việc bận rộn, mọi người có xu hướng mắc các vấn đề sức khỏe và có thói quen ít vận động.

→ Sai kết hợp từ : không dùng "adopt health issues" (áp dụng/nhận các vấn đề sức khỏe).

C. Do lối sống ít vận động gây ra các vấn đề sức khỏe, nhưng lịch làm việc bận rộn thường là hậu quả của nó.

→ Sai Thông tin: làm việc là nguyên nhân dẫn đến lối sống, không phải kết quả (a result)

D. Mặc dù lối sống ít vận động có thể gây hại cho sức khỏe, nhưng nó thường là do lịch làm việc bận rộn gây ra.

→ Sát nghĩa câu gốc:

- "harmful to health" = "lead to health issues".

- "is caused by" = "results from".

- "Since" thể hiện đúng mối quan hệ nguyên nhân - kết quả