Adopt a (4) ______ through consistent, careful adherence to cybersecurity guidelines.
Giải thích
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “routine” (thói quen / quy trình) bắt buộc phải đứng cuối cùng. “Security” là danh từ phụ bổ nghĩa tạo thành cụm “security routine” (quy trình an ninh). “Digital” (kỹ thuật số) là tính từ phân loại bổ nghĩa cho an ninh (digital security). “Comprehensive” (toàn diện) là tính từ chỉ tính chất khái quát, phải đứng ở vị trí đầu tiên. Trật tự đúng là: Tính từ (Quality) + Tính từ (Type) + Danh từ phụ + Danh từ chính.
Chọn B. comprehensive digital security routine
→ Adopt a comprehensive digital security routine through consistent, careful adherence...
Dịch nghĩa: Hãy áp dụng một quy trình an ninh kỹ thuật số toàn diện thông qua việc tuân thủ một cách nhất quán và cẩn thận...