Additionally, the high expenses in urban areas often force people to extend their working hours, striking a work-life imbalance.
Đáp án đúng là A
Giải thích: Dịch " Chức năng.
d. The process of urbanization has evolved into a worldwide trend, as an increasing number of individuals migrate to large cities in search of career prospects and modern amenities. (Quá trình đô thị hóa đã trở thành một xu hướng toàn cầu khi ngày càng nhiều người di cư đến các thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp và tiện nghi hiện đại.) " Giới thiệu chủ đề chính của đoạn văn: xu hướng đô thị hóa toàn cầu và lý do đi kèm.
c. However, this rapid growth brings about significant challenges, particularly housing shortages. (Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này mang lại những thách thức đáng kể, đặc biệt là tình trạng thiếu hụt nhà ở.) " Đưa ra hệ quả đầu tiên của đô thị hóa: thiếu hụt nhà ở.
e. As a result, a large number of city dwellers struggle to find affordable accommodation close to their workplace, leading to long daily commutes. (Hệ quả là một số lượng lớn cư dân thành phố phải vật lộn để tìm chỗ ở với giá cả phải chăng mà gần nơi làm việc, dẫn đến việc phải đi làm xa hàng ngày.) " Nêu kết quả của vấn đề thiếu hụt nhà ở.
a. Additionally, the high expenses in urban areas often force people to extend their working hours, striking a work-life imbalance. (Thêm vào đó, chi phí đắt đỏ ở khu vực thành thị thường buộc con người phải kéo dài giờ làm việc, gây ra sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống.) " Bổ sung thêm hệ quả thứ hai: mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
b. In conclusion, while cities offer a wide range of employment opportunities, the linked societal and economic burdens must be acknowledged. (Tóm lại, mặc dù các thành phố mang lại nhiều cơ hội việc làm, nhưng những gánh nặng kinh tế và xã hội đi kèm cần phải được nhìn nhận rõ ràng.) " Câu kết luận tóm tắt lại toàn bộ nội dung: đô thị hóa có mặt lợi và cả mặt bất lợi.