Activities: There are such a lot of cultural activities to do at the
Giải thích
Kiến thức về giới từ chỉ nơi chốn
A. near: ở gần, chỉ vị trí lân cận
B. at: dùng khi xem vị trí như là một điểm, thay vì là một khu vực bao trùm
C. in: chỉ bên trong một khu vực, quốc gia, hay vùng lãnh thổ rộng lớn
D. on: chỉ vị trí ở trên một bề mặt vật lý, e.g. on the table, on an island
→ in the Caribbean: ở vùng Caribe
Dịch: Có rất nhiều hoạt động văn hóa tại lễ hội khiến bạn có cảm tưởng như đang lạc trong vùng Caribe!
Chọn C.