According to the passage, natural gas is mentioned as ____________.
Theo đoạn văn, khí tự nhiên được nhắc đến như là ____________.
A. một “nhiên liệu cầu nối” được sử dụng để trì hoãn những thay đổi mang tính hệ thống (Đúng).
B. một giải pháp đã được chứng minh cho cuộc khủng hoảng khí hậu hiện tại (Sai).
C. một quá trình không bao giờ bị che giấu bởi những lời lẽ hào nhoáng (Sai).
D. một quá trình không có tác động đến nhân quyền (Sai).
→ Đoạn 3 chỉ rõ rằng sự ám ảnh về “nhiên liệu cầu nối” như khí tự nhiên được dùng với mục đích trì hoãn (postpone) những sự chuyển dịch căn bản mang tính hệ thống.
Thông tin: “The obsession with “bridge fuels” (like natural gas)... share a core objective: to postpone the radical systemic shifts required to stay within planetary boundaries.” (Nỗi ám ảnh với “nhiên liệu chuyển tiếp” (như khí đốt tự nhiên)... đều có chung một mục tiêu cốt lõi: trì hoãn những thay đổi hệ thống triệt để cần thiết để duy trì trong giới hạn của hành tinh.)
Chọn A.