According to the passage, another term for exocrine lands is ________. A. duct glands B. endocrine glands C. ductless glands D. intestinal glands
Giải thích
Đáp án A
Theo như đoạn văn, thuật ngữ khác dùng cho tuyến ngoại tiết là __________.
A. tuyến ống
B. tuyến nội tiết
C. tuyến không ống
D. tuyến ruột
Căn cứ vào các thông tin trong đoạn 3:
“Exocrine glands are also called duct glands …”
(Các tuyến ngoại tiết còn được gọi là các tuyến ống …)