Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm 13 trường THPT Hải Phòng có đáp án

According to paragraph 3, which of the following statements about volcanic eruptions is NOT TRUE?

40/40

According to paragraph 3, which of the following statements about volcanic eruptions is NOT TRUE?

They drive long-term climate change by sustaining continuous atmospheric warming over centuries on Earth.

They inject aerosols that temporarily reduce sunlight, leading to short-lived global cooling effects worldwide.

They interrupt warming trends briefly but do not replace dominant forces shaping modern climate.

Their climatic influence fades within several years, leaving no permanent alteration to temperatures patterns.

Giải thích

Theo đoạn 3, khẳng định nào sau đây về các vụ phun trào núi lửa là KHÔNG ĐÚNG?

A. Chúng thúc đẩy biến đổi khí hậu dài hạn bằng cách duy trì sự nóng lên của bầu khí quyển liên tục trong nhiều thế kỷ trên Trái đất. → Không đúng

Thông tin: Volcanic eruptions occasionally interrupt this process by injecting aerosols into the atmosphere, temporarily dimming sunlight and cooling the planet. They are interruptions, not drivers, of long-term change.

(Các vụ phun trào núi lửa thỉnh thoảng làm gián đoạn quá trình này bằng cách phun các hạt khí dung vào bầu khí quyển, tạm thời làm mờ ánh sáng mặt trời và làm mát hành tinh. Chúng là những sự gián đoạn, không phải là yếu tố thúc đẩy thay đổi dài hạn.)

B. Chúng phun các hạt khí dung làm giảm ánh sáng mặt trời tạm thời, dẫn đến hiệu ứng làm mát toàn cầu trong thời gian ngắn. → Đúng.

Thông tin: Volcanic eruptions occasionally interrupt this process by injecting aerosols into the atmosphere, temporarily dimming sunlight and cooling the planet.

(Các vụ phun trào núi lửa thỉnh thoảng làm gián đoạn quá trình này bằng cách phun các hạt khí dung vào bầu khí quyển, tạm thời làm mờ ánh sáng mặt trời và làm mát hành tinh.)

C. Chúng làm gián đoạn các xu hướng nóng lên trong một thời gian ngắn nhưng không thay thế các lực lượng chính định hình khí hậu hiện đại. → Đúng.

Thông tin: They are interruptions, not drivers, of long-term change.

(Chúng là những sự gián đoạn, không phải là yếu tố thúc đẩy thay đổi dài hạn.)

D. Ảnh hưởng khí hậu của chúng phai nhạt trong vòng vài năm, không để lại sự thay đổi vĩnh viễn nào đối với các kiểu nhiệt độ. → Đúng.

Thông tin: However, such episodes are fleeting, their climatic fingerprints fading within a few years.

(Tuy nhiên, những đợt như vậy chỉ thoáng qua, dấu ấn khí hậu của chúng phai nhạt trong vòng vài năm.)

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Khí hậu Trái Đất chưa bao giờ là một bối cảnh tĩnh lặng trong lịch sử loài người; thay vào đó, nó liên tục dao động dưới ảnh hưởng của các lực lượng cả trên trời và dưới đất. Rất lâu trước khi những ống khói công nghiệp xuyên thủng đường chân trời, nhiệt độ đã tăng và giảm theo chu kỳ có thể đo lường được, chủ yếu được điều chỉnh bởi sự thay đổi quỹ đạo và độ nghiêng trục của Trái Đất. [I] Những thay đổi thiên văn tinh tế này, diễn ra trong hàng chục nghìn năm, đã điều chỉnh sự tiến và lùi của các tảng băng và chi phối nhịp điệu của các thời kỳ băng hà và giữa các thời kỳ băng hà. Quan trọng hơn, ngay cả ở mức độ cực đoan nhất, những biến động tự nhiên như vậy vẫn nằm trong giới hạn nhiệt độ tương đối hẹp.

Trong diễn ngôn phổ biến, Mặt Trời thường được miêu tả là nghi phạm chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu hiện nay. Tuy nhiên, câu chuyện này sụp đổ khi được xem xét kỹ lưỡng. Các phép đo vệ tinh kéo dài nhiều thập kỷ cho thấy sản lượng mặt trời tuân theo các chu kỳ có thể dự đoán được mà không thể hiện xu hướng tăng liên tục.

Trong khi đó, nhiệt độ trung bình toàn cầu tiếp tục tăng đều đặn. Hàm ý rất khó bỏ qua: mặc dù năng lượng mặt trời thiết lập các điều kiện cơ bản cho sự sống trên Trái Đất, nhưng nó không thể giải thích được hiện tượng nóng lên nhanh chóng và dai dẳng được quan sát thấy trong thời hiện đại. [II] Mặt Trời, dường như, đã trở thành một sự đánh lạc hướng thuận tiện hơn là một lời giải thích đáng tin cậy.

Bề mặt hành tinh cũng có ảnh hưởng không kém, vì nó quyết định cách năng lượng đến được hấp thụ hoặc phản xạ. Băng và tuyết, với khả năng phản xạ cao, làm lệch một phần đáng kể ánh sáng mặt trời trở lại không gian. Khi các bề mặt này giảm đi, các khu vực đất liền và đại dương tối hơn sẽ hấp thụ nhiều nhiệt hơn, làm tăng cường sự nóng lên thông qua một vòng phản hồi tự củng cố. Các vụ phun trào núi lửa đôi khi làm gián đoạn quá trình này bằng cách phun các hạt khí dung vào khí quyển, tạm thời làm giảm ánh sáng mặt trời và làm mát hành tinh. Tuy nhiên, những sự kiện như vậy chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, dấu ấn khí hậu của chúng sẽ mờ dần trong vòng vài năm. [III] Chúng là những sự gián đoạn, chứ không phải là động lực, của sự thay đổi lâu dài.

Carbon dioxide chiếm một vị trí phức tạp hơn trong lịch sử khí hậu của Trái đất. Các bản ghi lõi băng cho thấy nồng độ của nó đã tăng và giảm song song với nhiệt độ, thường khuếch đại những thay đổi do sự dịch chuyển quỹ đạo gây ra. Trong quá khứ, carbon đã phản ứng; ngày nay, nó dẫn đầu. Các hoạt động của con người - chủ yếu là đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng - đã đẩy mức độ carbon dioxide trong khí quyển vượt xa phạm vi tự nhiên của chúng, và với tốc độ chưa từng có trong các bản ghi địa chất. [IV] Sự tác động đột ngột này đã làm lệch hệ thống khí hậu khỏi trạng thái cân bằng lịch sử của nó, nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng: mặc dù biến đổi khí hậu đã có từ lâu, nhưng quỹ đạo hiện tại vừa bất thường vừa chủ yếu do con người gây ra.