According to paragraph 3, which of the following is TRUE about the effectiveness of digital detoxing?
Đáp án đúng là C
According to paragraph 3, which of the following is TRUE about the effectiveness of digital detoxing? (Theo đoạn 3, điều nào sau đây là ĐÚNG về tính hiệu quả của cai nghiện kỹ thuật số?)
A. It is primarily derived from controlled and verifiable research findings. (Nó chủ yếu bắt nguồn từ các kết quả nghiên cứu được kiểm chứng.)
⭢ Sai. Trong đoạn 3, dựa trên thông tin “Much of the support for digital detoxing comes from anecdotal evidence and online testimonials” (Phần lớn sự ủng hộ cho việc cai nghiện kỹ thuật số đến từ bằng chứng truyền miệng và những lời chứng thực trực tuyến) và “To determine if digital detoxing truly works, scientific scrutiny is essential” (Để xác định liệu việc cai nghiện kỹ thuật số có thực sự hiệu quả hay không, các đánh giá/kiểm chứng khoa học khắt khe là điều vô cùng thiết yếu), hiệu quả của cai nghiện kỹ thuật số mới được ghi nhận từ phía các cá nhân, chứ chưa được kiểm chứng khoa học.
B. Online testimonials are basically considered an objective source of information. (Các lời chứng thực trực tuyến cơ bản được coi là nguồn thông tin khách quan.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin tại đoạn 3 “While these positive reviews can be persuasive, they are often biased” (Mặc dù những đánh giá tích cực này có thể mang tính thuyết phục, chúng thường bị thiên kiến), lời chứng thực trực tuyến (online testimonials) không phải là nguồn khách quan (objective).
C. Individuals may present favorable outcomes to justify their investment. (Cá nhân có thể đưa ra kết quả thuận lợi để biện minh cho sự đầu tư của họ.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin đoạn 3 “an individual who invests a significant amount of money... may feel psychologically compelled to report a positive outcome to justify the expense." (một cá nhân đầu tư một số tiền lớn... có thể cảm thấy bị thôi thúc về tâm lý phải báo cáo kết quả tích cực để biện minh cho chi phí bỏ ra).
D. It is largely independent of participants’ prior expectations. (Nó phần lớn không liên quan tới mong đợi trước đó của người tham gia.)
⭢ Sai. Bài viết nêu ví dụ về một người bỏ nhiều tiền (đầu tư) sẽ có tâm lý muốn thấy kết quả tốt để tương xứng với số tiền đó (justify the expense). Cụm từ “psychologically compelled” (bị thôi thúc về mặt tâm lý) cho thấy đánh giá của họ về sự hiệu quả của hoạt động cai nghiện kỹ thuật số bị chi phối bởi kỳ vọng và chi phí đã bỏ ra, chứ không hề khách quan hay độc lập.