According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned regarding marine conservation programs?
Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập liên quan đến các chương trình bảo tồn biển?
A. number of marine species recorded (số lượng loài sinh vật biển được ghi nhận)
B. changes in guide employment (thay đổi trong việc làm hướng dẫn viên)
C. tourist satisfaction levels (mức độ hài lòng của khách du lịch)
D. diving service fees (phí dịch vụ lặn)
Thông tin:
“These programs contribute valuable reef monitoring data, collecting over 1,000 marine species records annually. Local dive masters, having invested years in certification and training, find their expertise commanding lower wages - dropping from $60 to $35 per dive session in areas with high volunteer presence.” (Các chương trình này cung cấp dữ liệu giám sát rạn san hô quý giá, thu thập trên 1.000 ghi chép về các loài sinh vật biển mỗi năm. Các thợ lặn chuyên nghiệp địa phương, đã đầu tư nhiều năm vào chứng chỉ và đào tạo, giờ lại thấy chuyên môn của mình bị trả lương thấp hơn - giảm từ 60 đô la xuống 35 đô la cho mỗi buổi lặn tại các khu vực có nhiều tình nguyện viên.)
Như vậy, đoạn văn có đề cập đến số lượng loài sinh vật biển được ghi nhận, thay đổi trong việc làm hướng dẫn viên và phí dịch vụ lặn, nhưng không đề cập đến mức độ hài lòng của khách du lịch.
Chọn C.