Access to education has freed many individuals from the cycle of poverty and limited opportunities.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
Từ vựng (freed (v) giải phóng)
Lời giải
A. imprisoned: (v) bỏ tù, giam cầm → trái nghĩa với "freed"
B. slaved: (v) bắt làm nô lệ → trái nghĩa, nhưng không hoàn toàn như "imprisoned"
C. released: (v) thả tự do → đồng nghĩa với "freed"
D. caught: (v) bắt được, mắc kẹt
Tạm dịch: Việc tiếp cận giáo dục đã giải thoát nhiều cá nhân khỏi vòng luẩn quẩn của nghèo đói và cơ hội hạn chế.