- Access (36) ________ opportunities for hands-on learning and real-world experience.
Giải thích
A. much + N-không đếm được: nhiều
B. little + N-không đếm được: ít (mang nghĩa tiêu cực)
C. a little + N-không đếm được: một ít (đủ dùng)
D. many + N-số nhiều: nhiều
Ngữ pháp: "opportunities" (các cơ hội) là danh từ số nhiều đếm được nên phải dùng "many".
Chọn D. many
→ Access many opportunities for hands-on learning and real-world experience.
Dịch nghĩa: Tiếp cận nhiều cơ hội để học tập thực hành và trải nghiệm thực tế.