● Able (4) _______ issues like delays or accidents
Giải thích
A. to handle: để xử lý.
B. handle (v-inf): xử lý.
C. handling (V-ing): việc xử lý.
D. handled (V-ed): đã xử lý.
Cấu trúc: be able + to-V: có khả năng làm gì
Chọn A.
→ Able to handle issues like delays or accidents.
Dịch nghĩa: Có khả năng xử lý các vấn đề như sự chậm trễ hoặc tai nạn.