A. yellow B. uniform C. unfortunate D. university
Giải thích
Chọn C
A. yellow /'jebəʊ/ (n) màu vàng
B. uniform/'ju:nifɔ:m/ (n) đồng phục
C. unfortunate/ʌn'fɔ:tʃənit (adj) bất hạnh, không may
D. university/ju:ni'vɜ:səti/ (n) trường đại học
Chọn C
A. yellow /'jebəʊ/ (n) màu vàng
B. uniform/'ju:nifɔ:m/ (n) đồng phục
C. unfortunate/ʌn'fɔ:tʃənit (adj) bất hạnh, không may
D. university/ju:ni'vɜ:səti/ (n) trường đại học