a. Whenever a method didn’t work, I adjusted my learning strategies to keep making steady progress. b. I created a strict study schedule, reviewed my notes every day, so I wouldn’t sweep my
Thứ tự sắp xếp đúng: D. c – b – e – a – d
c. Over the past semester, I have made significant efforts to improve my academic performance, even when it meant going the extra mile.
b. I created a strict study schedule, reviewed my notes every day, so I wouldn’t sweep my weaknesses under the rug.
e. Managing schoolwork alongside other responsibilities was often very challenging, but I strived to stay focused.
a. Whenever a method didn’t work, I adjusted my learning strategies to keep making steady progress.
d. Thanks to this consistent commitment, I can now see clear improvements in both my understanding of the subjects and my overall confidence.
Dịch nghĩa:
c. Trong học kỳ vừa qua, tôi đã nỗ lực đáng kể để cải thiện kết quả học tập của mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải cố gắng nhiều hơn nữa.
b. Tôi đã lập một lịch trình học tập nghiêm ngặt, xem lại ghi chép mỗi ngày để không che giấu những điểm yếu của mình.
e. Việc quản lý việc học cùng với các trách nhiệm khác thường rất khó khăn, nhưng tôi đã cố gắng giữ tập trung.
a. Bất cứ khi nào một phương pháp không hiệu quả, tôi đều điều chỉnh chiến lược học tập của mình để tiếp tục đạt được tiến bộ ổn định.
d. Nhờ sự cam kết kiên trì này, giờ đây tôi có thể thấy những cải thiện rõ rệt về cả sự hiểu biết các môn học lẫn sự tự tin tổng thể của mình.
Chọn D.