A. vocabulary B. influential C. engineering D. biological
Giải thích
A
- vo’cabulary (n): từ vựng
- influ’ential (adj): có sức ảnh hưởng
- engi’neering (n): ngành kĩ thuật
- bio’logical (adj): thuộc về sinh học
A
- vo’cabulary (n): từ vựng
- influ’ential (adj): có sức ảnh hưởng
- engi’neering (n): ngành kĩ thuật
- bio’logical (adj): thuộc về sinh học