a. Vietnam and Japan have cultivated a strong partnership that has evolved significantly over time. b. In recent years, cultural and educational exchanges have flourished as thousands of Viet
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
a. Vietnam and Japan have cultivated a strong partnership that has evolved significantly over time.
e. The cooperation began in the 1970s with development aid and technical support provided
by Japan to help rebuild Vietnam after the war.
c. Over the decades, this relationship expanded, with Japan becoming one of Vietnam’s largest trade partners and investors, particularly in infrastructure projects like bridges and metro systems.
b. In recent years, cultural and educational exchanges have flourished as thousands of Vietnamese students have chosen to study in Japan, while Japanese culture has gained a strong presence in Vietnam.
d. Overall, their collaboration today spans numerous fields, reflecting a strong and enduring partnership built on trust and mutual benefit.
Dịch:
a. Việt Nam và Nhật Bản đã xây dựng một mối quan hệ đối tác vững mạnh, không ngừng phát triển qua thời gian.
e. Sự hợp tác giữa hai nước bắt đầu từ những năm 1970, khi Nhật Bản cung cấp viện trợ phát triển và hỗ trợ kỹ thuật giúp Việt Nam tái thiết sau chiến tranh.
c. Qua nhiều thập kỷ, mối quan hệ hợp tác ngày càng mở rộng, với việc Nhật Bản trở thành một trong những đối tác thương mại và nhà đầu tư lớn nhất của Việt Nam, đặc biệt trong các dự án hạ tầng như cầu đường và hệ thống tàu điện ngầm.
b. Những năm gần đây, các hoạt động giao lưu văn hóa và giáo dục giữa hai nước ngày càng phát triển, hàng ngàn du học sinh Việt Nam chọn học tập tại Nhật và văn hóa Nhật Bản ngày càng có chỗ đứng vững chắc tại Việt Nam.
d. Nhìn chung, sự hợp tác ngày nay trải rộng trên nhiều lĩnh vực, thể hiện mối quan hệ đối tác bền chặt và lâu dài của hai nước xây dựng trên nền tảng tin cậy và lợi ích chung.
Chọn D.