a) Theo thứ tự từ bé đến lớn:
Giải thích
Quy đồng mẫu số các phân số với mẫu số chung: 30
\[\frac{4}{3} = \frac{{4 \times 10}}{{3 \times 10}} = \frac{{40}}{{30}}\]; \[\frac{7}{5} = \frac{{7 \times 6}}{{5 \times 6}} = \frac{{42}}{{30}}\]; \[\frac{7}{{10}} = \frac{{7 \times 3}}{{10 \times 3}} = \frac{{21}}{{30}}\]; \[\frac{2}{3} = \frac{{2 \times 10}}{{3 \times 10}} = \frac{{20}}{{30}}\]
So sánh: \[\frac{{20}}{{30}} < \frac{{21}}{{30}} < \frac{{40}}{{30}} < \frac{{42}}{{30}}\]
Hay: \[\frac{2}{3} < \frac{7}{{10}} < \frac{4}{3} < \frac{7}{5}\]
a) Sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn: \[\frac{2}{3};\frac{7}{{10}};\frac{4}{3};\frac{7}{5}\]
b) Sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến bé: \[\frac{7}{5};\frac{4}{3};\frac{7}{{10}};\frac{2}{3}\]