a. The change brings more jobs and better buses, yet it also raises rents and makes long-time families feel invisible in their own area.
Thứ tự sắp xếp đúng: A. e – b – d – a – c
e. Urbanisation has made my city busier every year, and it has even changed the way we share public space after school.
b. As new apartments and shopping streets appear, older parks and small markets are often moved or reduced to make room.
d. In my neighbourhood, a quiet field became a high-rise complex, and the new residents now queue for coffee where kids once played football.
a. The change brings more jobs and better buses, yet it also raises rents and makes long-time families feel invisible in their own area.
c. If planners protect green corners, add safe walking routes, and support affordable housing, growth can feel like real progress instead of a loss.
Dịch nghĩa:
e. Quá trình đô thị hóa đã khiến thành phố của tôi ngày càng bận rộn hơn mỗi năm, và nó thậm chí còn thay đổi cả cách chúng ta chia sẻ không gian công cộng sau giờ học.
b. Khi những khu căn hộ và phố mua sắm mới xuất hiện, những công viên cũ và các khu chợ nhỏ thường bị di dời hoặc thu hẹp lại để nhường chỗ.
d. Trong khu phố của tôi, một bãi đất trống yên tĩnh đã trở thành một khu phức hợp cao tầng, và những cư dân mới giờ đây xếp hàng mua cà phê ở nơi mà lũ trẻ từng chơi bóng đá.
a. Sự thay đổi này mang lại nhiều việc làm hơn và xe buýt tốt hơn, nhưng nó cũng làm tăng giá thuê nhà và khiến những gia đình sống lâu năm cảm thấy như trở nên vô hình trong chính khu vực của họ.
c. Nếu các nhà quy hoạch bảo vệ những mảng xanh, bổ sung các lối đi bộ an toàn và hỗ trợ nhà ở giá cả phải chăng, thì sự tăng trưởng có thể mang lại cảm giác như một sự tiến bộ thực sự thay vì một sự mất mát.
Chọn A.