A. tenant B. common C. rubbish D. machine
Giải thích
Đáp án D (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại rơi vào âm thứ nhất).
tenant /’tenənt/ (n): tá điền.
common /’kɔmən/ (adj): phổ biến.
rubbish /’rʌbɪʃ/ (n): rác.
machine /mə’ʃɪn/ (n): máy móc.