A. technology B. chores C. schooling D. chemistry
Giải thích
A. technology /tekˈnɒlədʒi/
B. chores /tʃɔː(r)/
C. schooling /ˈskuːlɪŋ/
D. chemistry /ˈkemɪstri/
Từ gạch chân trong câu B phát âm là /tʃ /còn lại đọc là /k/
Chọn B
A. technology /tekˈnɒlədʒi/
B. chores /tʃɔː(r)/
C. schooling /ˈskuːlɪŋ/
D. chemistry /ˈkemɪstri/
Từ gạch chân trong câu B phát âm là /tʃ /còn lại đọc là /k/
Chọn B