A team of high school students launched a campaign to environmentally friendly travel. A. conserve B. promote C. participate D. Delay
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- conserve (v): bảo tồn
- promote (v): thúc đẩy
- participate (v): tham gia
- delay (v): trì hoãn
Tạm dịch: Một nhóm học sinh trung học đã phát động chiến dịch nhằm thúc đẩy du lịch thân thiện với môi trường.
→ Chọn đáp án B