A. tangle B. dangerous C. battle D. calculate
Giải thích
Đáp án: B
Kiến thức : Phát âm nguyên âm
Giải thích:
A. tangle /ˈtæŋɡl/ B. dangerous /ˈdeɪndʒərəs/
C. battle /ˈbætl/ D. calculate /ˈkælkjuleɪt/
Đáp án: B
Kiến thức : Phát âm nguyên âm
Giải thích:
A. tangle /ˈtæŋɡl/ B. dangerous /ˈdeɪndʒərəs/
C. battle /ˈbætl/ D. calculate /ˈkælkjuleɪt/