A. talkative B. simply C. shoulder D. highland
Giải thích
A. talkative /ˈtɔːkətɪv/
B. simply /ˈsɪmpli/
C. shoulder /ˈʃəʊldə/
D. highland /ˈhaɪlənd/
Đáp án A. talkative có phần gạch chân là âm câm không phát âm, các đáp án còn lại là âm /l/.
A. talkative /ˈtɔːkətɪv/
B. simply /ˈsɪmpli/
C. shoulder /ˈʃəʊldə/
D. highland /ˈhaɪlənd/
Đáp án A. talkative có phần gạch chân là âm câm không phát âm, các đáp án còn lại là âm /l/.