A. take medicines B. see a dentist C. chocolate chips D. get some rest
Giải thích
take medicines (v. phr): uống thuốc
see a dentist (v. phr): đi khám nha sĩ
chocolate chips (n): hạt sô cô la
get some rest (v. phr): nghỉ ngơi một chút
Đáp án C là danh từ chỉ món ăn, các đáp án còn lại là các việc cần làm khi mắc bệnh.