A. survive B. prohibit C. fertilizer D. environment
Giải thích
Đáp án B
Phần được gạch chân phát âm là /ɪ/, các đáp án còn lại phát âm /aɪ/
A. survive /sɚˈvaɪv/: sống sót, tồn tại
B. prohibit /prəˈhɪbɪt/: cấm
C. fertilizer /ˈfɝːtəlaɪzɚ/: phân bón
D. environment /ɪnˈvaɪrənmənt/: môi trường, không khí