15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1)

A. surprising B. astonishing C. amazing D. interesting

1229/5750

A. surprising          B. astonishing        C. amazing   D. interesting

surprising

astonishing

amazing

interesting

Giải thích

D

Surprising /sa'przɪη/ (adj): đáng ngạc nhiên

Astonishing /ə’stɒnɪ∫ɪη/ (adj): đáng ngạc nhiên

Amazing /ə’meɪzɪη/ (adj): kinh ngạc, tuyệt vời

Interesting/ɪntrəstɪη/ (adj): lý thú, thú vị