A. successfully B. defensive C. curriculum D. calculation
Giải thích
Đáp án D
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3, các đáp án còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.
A. successfully /səkˈses.fəl/ (adv): thành công.
B. defensive /dɪˈfen.sɪv/ (adj): có tính phòng thủ.
C. curriculum kəˈrɪk.jə.ləm/ (n): chương trình giảng dạy.
D. calculation /ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃən/ (n): sự tính toán, sự trù liệu.