A. substantialB. initiate C. participant D. attention
Giải thích
Chọn đáp án C
substantial /səb'stæn.jəl/ (adj): lớn lao, quan trọng, có giá trị lớn
initiate /ɪ'nɪ.i.eɪt (v): khởi đầu, bắt đầu
participant /pɑ:'tɪs.ɪ.pənt/ (n): người tham gia, người tham dự
attention /ə'ten.ʃən/ (n): sự chú ý