A. stopped B. noticed C. provided D. booked
Giải thích
Đáp án đúng: C
A. stopped /stɒpt/ (v): dừng lại
B. noticed /ˈnəʊ.tɪst/ (v): chú ý
C. provided /prəˈvaɪdɪd/ (v): cung cấp
D. booked /bʊkt/ (v): đặt (phòng, bàn, vé,…)
“provided” có phần gạch chân phát âm là /ɪd/, các từ còn lại phần gạch chân phát âm là /t/.