A. stopped B. cooked C. crooked D. pushed
Giải thích
A. stopped /stɒpt/
B. cooked /kʊkt/
C. crooked /ˈkrʊkɪd/
D. pushed /pʊʃt/
Từ gạch chân trong câu C phát âm là /ɪd/còn lại đọc là /t/
Chọn C
A. stopped /stɒpt/
B. cooked /kʊkt/
C. crooked /ˈkrʊkɪd/
D. pushed /pʊʃt/
Từ gạch chân trong câu C phát âm là /ɪd/còn lại đọc là /t/
Chọn C