A. southern B. highland C. clothing D. experience
Giải thích
southern /ˈsʌðərn/ | highland /ˈhaɪlənd/ | clothing /ˈkləʊðɪŋ/ | experience /ɪkˈspɪriəns/ |
Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
southern /ˈsʌðərn/ | highland /ˈhaɪlənd/ | clothing /ˈkləʊðɪŋ/ | experience /ɪkˈspɪriəns/ |
Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.