A. southern B. athlete C. healthy D. enthusiast
Giải thích
A. southern /ˈsʌðən/
B. athlete /ˈæθliːt/
C. healthy /ˈhelθi/
D. enthusiast /ɪnˈθjuːziæst/
Từ gạch chân trong câu A phát âm là /ð/còn lại đọc / θ /
Chọn A
A. southern /ˈsʌðən/
B. athlete /ˈæθliːt/
C. healthy /ˈhelθi/
D. enthusiast /ɪnˈθjuːziæst/
Từ gạch chân trong câu A phát âm là /ð/còn lại đọc / θ /
Chọn A