A. sorry B. correct C. commit D. corrupt
Giải thích
A
sorry /ˈsɒri/
correct /kəˈrekt/
commit /kəˈmɪt/
corrupt /kəˈrʌpt/
=> Câu A phát âm là /ɒ/ còn lại phát âm là /ə/
=> Chọn A
A
sorry /ˈsɒri/
correct /kəˈrekt/
commit /kəˈmɪt/
corrupt /kəˈrʌpt/
=> Câu A phát âm là /ɒ/ còn lại phát âm là /ə/
=> Chọn A