A. sorrow B. schooling C. passion D. remove
Giải thích
A. sorrow/ 'sɔrou/ (n) : sự đau khổ, nỗi đau buồn
B. schooling/ 'sku:liη/ (n) : sự giáo dục ở nhà trường
C. passion/ 'pæ∫n/ (n) : sự đam mê, đam mê
D. remove/ ri'mu:v/ vừa là danh từ vừa là động từ
(n) : sự lên lớp, khoảng cách, sự khác biệt
Chọn D