A significant advantage of studying abroad (20) ____________.
Chủ ngữ của câu là cụm danh từ "A significant advantage of studying abroad" (Một lợi thế đáng kể của việc du học). Câu này hiện đang thiếu động từ chính (Main verb) để tạo thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ hoàn chỉnh.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. cái mà nằm ở khả năng nâng cao học tập trải nghiệm (Đại từ "that" biến câu thành mệnh đề phụ thuộc, làm câu thiếu động từ chính).
B. nằm ở khả năng nâng cao học tập trải nghiệm (Động từ "lies" chia số ít khớp với chủ ngữ "A significant advantage", tạo thành một câu hoàn chỉnh).
C. của cái mà nằm ở... (Sai ngữ pháp hoàn toàn).
D. đang nằm ở khả năng... (Sai ngữ pháp vì "advantage" là số ít, không đi với to-be "are").
Đáp án B là sự lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính hợp lệ và đúng thì hiện tại đơn.
Chọn B.
→ A significant advantage of studying abroad lies in its ability to enhance experiential learning.
Dịch nghĩa: Một lợi thế đáng kể của việc du học nằm ở khả năng nâng cao học tập trải nghiệm.