A. shown B. flown C. grown D. crown
Giải thích
shown /∫əʊn/
flown /fləʊn/
grown /grəʊn/
crown /kraʊn/
Từ gạch chân trong câu B phát âm là/ aʊ/còn lại đọc là /əʊ/
Chọn D
shown /∫əʊn/
flown /fləʊn/
grown /grəʊn/
crown /kraʊn/
Từ gạch chân trong câu B phát âm là/ aʊ/còn lại đọc là /əʊ/
Chọn D