A. shorts B. dress C. pants
Giải thích
B
shorts (n): quần đùi
dress (n): đầm/váy liền
pants (n): quần
Đáp án B là danh từ số ít, các phương án còn lại đều là những danh từ số nhiều.
B
shorts (n): quần đùi
dress (n): đầm/váy liền
pants (n): quần
Đáp án B là danh từ số ít, các phương án còn lại đều là những danh từ số nhiều.