A. see B. seen C. sportsman D. sure
Giải thích
See/si:/
Seen/si:n/
Sportman/spɔ:tmæn/
sure/∫ʊə[r]/
Từ gạch chân trong câu D phát âm là /∫/còn lại đọc là /s/
Chọn D
See/si:/
Seen/si:n/
Sportman/spɔ:tmæn/
sure/∫ʊə[r]/
Từ gạch chân trong câu D phát âm là /∫/còn lại đọc là /s/
Chọn D