A. scar B. pace C. shade D. brave
Giải thích
Scar/skɑ:[r]/
Pace/peis/
Shade/∫eid/
brave /breiv/
Từ gạch chân trong câu A phát âm / ɑ:/là còn lại đọc là /ei/
Chọn A
Scar/skɑ:[r]/
Pace/peis/
Shade/∫eid/
brave /breiv/
Từ gạch chân trong câu A phát âm / ɑ:/là còn lại đọc là /ei/
Chọn A