a. Sam: I was thinking about the exam next week. I'm a bit nervous about it, to be honest. b. Ann: Oh, hi, Sam! How are you?
Giải thích
Thứ tự sắp xếp đúng: B. b-a-c
b. Ann: Oh, hi, Sam! How are you?
a. Sam: I was thinking about the exam next week. I'm a bit nervous about it, to be honest.
c. Ann: So am I. But you? I'm surprised at that. I thought you studied a lot.
Dịch nghĩa:
b. Ann: Ồ, chào Sam! Dạo này bạn thế nào?
a. Sam: Mình đang nghĩ về kỳ thi tuần tới. Nói thật là mình hơi lo một chút.
c. Ann: Mình cũng vậy. Nhưng còn bạn á? Mình ngạc nhiên đấy. Mình tưởng bạn học nhiều lắm rồi chứ.
Chọn B.