a safe place. / An escape plan / you know / how to / will help / get outside / and go to → _________________________________________________________________________.
Giải thích
An escape plan will help you know how to get outside and go to a safe place.
- Đây là câu nói về tác dụng trong tương lai, là một thông tin, sự thật → dùng thì tương lai đơn.
Cấu trúc: S + will V (nguyên thể) + ...
- Chủ ngữ là “An escape plan”, động từ là “will help”
- Cấu trúc: “help sb + V” = giúp đỡ ai đó làm gì. ® “help us know”
- “how to + V” = cách để làm gì đó. ® “ how to get outside and go to a safe place”
Dịch: Một kế hoạch thoát hiểm sẽ giúp bạn biết cách thoát ra ngoài và đến nơi an toàn.