A. sacred B. decided C. cooked D. contaminated
Giải thích
A. sacred /ˈseɪkrɪd/
B. decided /dɪˈsaɪdɪd/
C. cooked /kʊkt/
D. contaminated /kənˈtæmɪneɪtɪd/
Từ gạch chân trong câu C phát âm là/ t/còn lại đọc là /ɪd/
Chọn C
A. sacred /ˈseɪkrɪd/
B. decided /dɪˈsaɪdɪd/
C. cooked /kʊkt/
D. contaminated /kənˈtæmɪneɪtɪd/
Từ gạch chân trong câu C phát âm là/ t/còn lại đọc là /ɪd/
Chọn C