A. ruler B. pencil C. oven D. backpack
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. ruler (n): thước kẻ
B. pencil (n): bút chì
C. oven (n): bếp/lò
D. backpack (n): ba-lô, cặp sách
Đáp án C
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. ruler (n): thước kẻ
B. pencil (n): bút chì
C. oven (n): bếp/lò
D. backpack (n): ba-lô, cặp sách
Đáp án C