A. rug B. cabinet C. twelve D. blanket
Giải thích
C
A. rug: cái thảm
B. cabinet: cái tủ
C. twelve: 12
D. blanket: cái chăn
® rug, cabinet và blanket là từ chỉ đồ vật, twelve là từ khác loại.
C
A. rug: cái thảm
B. cabinet: cái tủ
C. twelve: 12
D. blanket: cái chăn
® rug, cabinet và blanket là từ chỉ đồ vật, twelve là từ khác loại.