a / round face / has / My sister
Giải thích
My sister has a round face.
- Chủ ngữ: My sister (Chị/Em gái của tớ)
- Động từ: has (có)
- Đặc điểm: a round face (một khuôn mặt tròn)
→ My sister has a round face.
Dịch nghĩa: Chị/Em gái của tớ có một khuôn mặt tròn.