15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1)

A. reliable B. liquid C. vital D. suicidal

1196/5750

A. reliable    B. liquid       C. vital         D. suicidal

reliable

liquid

vital

suicidal

Giải thích

B

A. reliable /rɪˈlaɪəbəl/ (adj): đáng tin cậy

B. liquid /ˈlɪkwɪd/ (n): chất lỏng; (adj): dạng lỏng

C. vital /ˈvaɪtəl/ (adj): thiết yếu

D. suicidal /ˌsuːɪˈsaɪdəl/ (adj): muốn tự tử