A. relaxing B. traveling C. visiting D. listening
Giải thích
relaxing /rɪˈlæksɪŋ/ | traveling /ˈtrævlɪŋ/ | visiting /ˈvɪzɪtɪŋ/ | listening /ˈlɪsnɪŋ/ |
Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
relaxing /rɪˈlæksɪŋ/ | traveling /ˈtrævlɪŋ/ | visiting /ˈvɪzɪtɪŋ/ | listening /ˈlɪsnɪŋ/ |
Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.